ditch
Nghĩa
- n. mương rãnh
- v. đào mương
- v. bỏ rơi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a long narrow excavation in the earth
- n. any small natural waterway
- v. forsake
- v. make an emergency landing on water
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- ditched
- Hiện tại phân từ
- ditching
- Quá khứ đơn
- ditched
- Ngôi thứ ba số ít
- ditches
Câu ví dụ
n. mương rãnh
The car slipped off the icy road and fell into a deep ditch.
Chiếc xe ô tô trượt khỏi con đường đóng băng và lao xuống một cái mương sâu.
v. đào mương
Farmers are working together to ditch the field before the heavy rain comes.
Các nông dân đang cùng nhau đào mương cho cánh đồng trước khi cơn mưa lớn tới.
v. bỏ rơi
He decided to ditch his original plan and try a completely new approach.
Anh ấy quyết định bỏ kế hoạch ban đầu để thử một cách tiếp cận hoàn toàn mới.