yet
Nghĩa
- adv. chưa, còn, bây giờ, tuy nhiên
- conj. nhưng, tuy nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. up to the present time
- adv. within an indefinite time or at an unspecified future time
Câu ví dụ
adv. chưa, còn, bây giờ, tuy nhiên
I haven't received the confirmation email about my flight ticket yet.
Tôi vẫn chưa nhận được email xác nhận về vé máy bay của mình.
conj. nhưng, tuy nhiên
The weather was very cold and windy, yet they decided to go camping.
Thời tiết rất lạnh và nhiều gió, tuy nhiên họ vẫn quyết định đi cắm trại.