yet

Nghĩa

  • adv. chưa, còn, bây giờ, tuy nhiên
  • conj. nhưng, tuy nhiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. up to the present time
  • adv. within an indefinite time or at an unspecified future time

Câu ví dụ

  1. adv. chưa, còn, bây giờ, tuy nhiên

    I haven't received the confirmation email about my flight ticket yet.

    Tôi vẫn chưa nhận được email xác nhận về vé máy bay của mình.

  2. conj. nhưng, tuy nhiên

    The weather was very cold and windy, yet they decided to go camping.

    Thời tiết rất lạnh và nhiều gió, tuy nhiên họ vẫn quyết định đi cắm trại.