meet
Nghĩa
- n. cuộc gặp, cuộc hội tụ
- adj. thích hợp, phù hợp
- v. gặp, giới thiệu, quen biết, đáp ứng, đối phó
- v. gặp nhau, tiếp xúc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a meeting at which a number of athletic contests are held
- v. come together
- v. get together socially or for a specific purpose
- v. fill or meet a want or need
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- met
- Quá khứ phân từ
- met
- Hiện tại phân từ
- meeting
- Ngôi thứ ba số ít
- meets
Câu ví dụ
n. cuộc gặp, cuộc hội tụ
Athletes from all over the country arrived early for the annual track and field meet.
Các vận động viên từ khắp nơi trên cả nước đã đến sớm để tham dự cuộc gặp thi đấu điền kinh hằng năm.
adj. thích hợp, phù hợp
It is meet that we celebrate his hard work and dedication to the company.
Thật thích hợp khi chúng ta tôn vinh sự chăm chỉ và cống hiến của anh ấy cho công ty.
v. gặp, giới thiệu, quen biết, đáp ứng, đối phó
The new manager tried her best to meet all the strict requirements of the project.
Vị quản lý mới đã cố gắng hết sức để đáp ứng mọi yêu cầu nghiêm ngặt của dự án.
v. gặp nhau, tiếp xúc
We agreed to meet at the coffee shop near our old university this weekend.
Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau ở quán cà phê gần trường đại học cũ vào cuối tuần này.