move

Nghĩa

  • n. sự di chuyển
  • n. bước đi, hành động
  • v. di chuyển
  • v. chuyển nhà
  • v. làm xúc động

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of deciding to do something
  • n. the act of changing your residence or place of business
  • n. (game) a player's turn to take some action permitted by the rules of the game
  • v. cause to move or shift into a new position or place, both in a concrete and in an abstract sense

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
moving
Quá khứ đơn
moved
Quá khứ phân từ
moved
Ngôi thứ ba số ít
moves

Câu ví dụ

  1. n. sự di chuyển

    The cat made a sudden move toward the bird.

    Con mèo bất ngờ thực hiện một cú di chuyển về phía chú chim.

  2. n. bước đi, hành động

    Buying that small apartment was a smart move for his future.

    Mua căn hộ nhỏ đó là một bước đi thông minh cho tương lai của anh ấy.

  3. v. di chuyển

    Please move your car so others can park here.

    Làm ơn di chuyển xe của bạn để người khác có thể đỗ ở đây.

  4. v. chuyển nhà

    My family plans to move to a bigger house next month.

    Gia đình tôi dự định chuyển nhà đến một căn hộ lớn hơn vào tháng sau.

  5. v. làm xúc động

    Her speech about helping poor children moved everyone to tears.

    Bài phát biểu của cô ấy về việc giúp đỡ trẻ em nghèo đã làm mọi người xúc động phát khóc.