move
Nghĩa
- n. sự di chuyển
- n. bước đi, hành động
- v. di chuyển
- v. chuyển nhà
- v. làm xúc động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of deciding to do something
- n. the act of changing your residence or place of business
- n. (game) a player's turn to take some action permitted by the rules of the game
- v. cause to move or shift into a new position or place, both in a concrete and in an abstract sense
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- moving
- Quá khứ đơn
- moved
- Quá khứ phân từ
- moved
- Ngôi thứ ba số ít
- moves
Câu ví dụ
n. sự di chuyển
The cat made a sudden move toward the bird.
Con mèo bất ngờ thực hiện một cú di chuyển về phía chú chim.
n. bước đi, hành động
Buying that small apartment was a smart move for his future.
Mua căn hộ nhỏ đó là một bước đi thông minh cho tương lai của anh ấy.
v. di chuyển
Please move your car so others can park here.
Làm ơn di chuyển xe của bạn để người khác có thể đỗ ở đây.
v. chuyển nhà
My family plans to move to a bigger house next month.
Gia đình tôi dự định chuyển nhà đến một căn hộ lớn hơn vào tháng sau.
v. làm xúc động
Her speech about helping poor children moved everyone to tears.
Bài phát biểu của cô ấy về việc giúp đỡ trẻ em nghèo đã làm mọi người xúc động phát khóc.