within

Nghĩa

  • prep. trong vòng
  • prep. ở trong
  • adv. bên trong
  • n. phía trong

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. on the inside

Câu ví dụ

  1. prep. trong vòng

    Please finish the project within two weeks.

    Vui lòng hoàn thành dự án trong vòng hai tuần.

  2. prep. ở trong

    There is a strong sense of unity within the team.

    Có một tinh thần đoàn kết mạnh mẽ ở trong đội.

  3. adv. bên trong

    The house looks plain outside, but it is beautifully decorated within.

    Ngôi nhà nhìn bên ngoài khá đơn sơ, nhưng bên trong lại được trang trí rất đẹp.

  4. n. phía trong

    True happiness comes from within, not from material things.

    Hạnh phúc thực sự đến từ phía trong tâm hồn, chứ không phải từ vật chất.