working

Nghĩa

  • n. sự làm việc
  • n. sự vận hành
  • adj. đang làm việc
  • adj. lao động
  • adj. vận hành
  • adj. co giật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a mine or quarry that is being or has been worked
  • adj. actively engaged in paid work
  • adj. adequate for practical use; especially sufficient in strength or numbers to accomplish something
  • adj. adopted as a temporary basis for further work

Các dạng của từ

Số nhiều
workings

Câu ví dụ

  1. n. sự làm việc

    She believes that hard working and dedication are the keys to success.

    Cô ấy tin rằng sự làm việc chăm chỉ và sự tận tụy là chìa khóa dẫn đến thành công.

  2. n. sự vận hành

    The manager explained the inner working of the new machine to the team.

    Người quản lý đã giải thích sự vận hành bên trong của cỗ máy mới cho cả đội.

  3. adj. đang làm việc

    Please be quiet because there are many working parents in the office.

    Xin hãy giữ trật tự vì có nhiều phụ huynh đang làm việc trong văn phòng.

  4. adj. lao động

    He comes from a traditional working family in a small town.

    Anh ấy xuất thân từ một gia đình lao động truyền thống ở một thị trấn nhỏ.

  5. adj. vận hành

    Engineers are trying to restore the factory to full working condition.

    Các kỹ sư đang cố gắng khôi phục nhà máy về trạng thái vận hành hoàn toàn.

  6. adj. co giật

    The doctor observed the patient's working muscles during the medical examination.

    Bác sĩ đã quan sát các cơ đang co giật của bệnh nhân trong suốt buổi kiểm tra y tế.