nothing
Nghĩa
- n. không gì cả
- n. chuyện không quan trọng
- adv. hoàn toàn không
- interj. không có gì
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a quantity of no importance
- adv. in no respect; to no degree
Các dạng của từ
- Số nhiều
- nothings
Câu ví dụ
n. không gì cả
I opened the fridge, but there was nothing inside.
Tôi mở tủ lạnh ra, nhưng bên trong không có gì cả.
n. chuyện không quan trọng
Don't worry about the small mistake; it's nothing.
Đừng lo lắng về lỗi nhỏ đó, đó chỉ là chuyện không quan trọng.
adv. hoàn toàn không
He looks nothing like his brother.
Anh ấy trông hoàn toàn không giống anh trai mình.
interj. không có gì
"What are you thinking about?" — "Nothing, just daydreaming."
"Cậu đang nghĩ gì thế?" — "Không có gì, tớ chỉ đang mơ mộng tí thôi."