pay
Nghĩa
- v. trả tiền
- v. nộp
- v. đền đáp
- n. tiền lương
- n. sự thanh toán
Định nghĩa tiếng Anh
- v. give money, usually in exchange for goods or services
- v. do or give something to somebody in return
- v. be worth it
- v. render
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- paid
- Hiện tại phân từ
- paying
- Quá khứ đơn
- paid
- Ngôi thứ ba số ít
- pays
Câu ví dụ
v. trả tiền
You can pay by credit card or cash at the checkout counter.
Bạn có thể trả tiền bằng thẻ tín dụng hoặc tiền mặt tại quầy thu ngân.
v. nộp
All citizens must pay their taxes before the end of the month.
Mọi công dân phải nộp thuế trước thời hạn cuối tháng.
v. đền đáp
I hope that all your hard work will pay off in the final exam.
Tôi hy vọng mọi nỗ lực của bạn sẽ được đền đáp trong kỳ thi cuối kỳ.
n. tiền lương
The company offers good pay and flexible working hours to its employees.
Công ty đưa ra mức tiền lương tốt và giờ làm việc linh hoạt cho nhân viên.
n. sự thanh toán
Please check the receipt carefully after making your pay.
Vui lòng kiểm tra kỹ hóa đơn sau khi hoàn tất sự thanh toán.