pay

Nghĩa

  • v. trả tiền
  • v. nộp
  • v. đền đáp
  • n. tiền lương
  • n. sự thanh toán

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. give money, usually in exchange for goods or services
  • v. do or give something to somebody in return
  • v. be worth it
  • v. render

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
paid
Hiện tại phân từ
paying
Quá khứ đơn
paid
Ngôi thứ ba số ít
pays

Câu ví dụ

  1. v. trả tiền

    You can pay by credit card or cash at the checkout counter.

    Bạn có thể trả tiền bằng thẻ tín dụng hoặc tiền mặt tại quầy thu ngân.

  2. v. nộp

    All citizens must pay their taxes before the end of the month.

    Mọi công dân phải nộp thuế trước thời hạn cuối tháng.

  3. v. đền đáp

    I hope that all your hard work will pay off in the final exam.

    Tôi hy vọng mọi nỗ lực của bạn sẽ được đền đáp trong kỳ thi cuối kỳ.

  4. n. tiền lương

    The company offers good pay and flexible working hours to its employees.

    Công ty đưa ra mức tiền lương tốt và giờ làm việc linh hoạt cho nhân viên.

  5. n. sự thanh toán

    Please check the receipt carefully after making your pay.

    Vui lòng kiểm tra kỹ hóa đơn sau khi hoàn tất sự thanh toán.