question
Nghĩa
- n. câu hỏi
- n. vấn đề
- n. sự nghi ngờ
- v. hỏi
- v. chất vấn
- v. nghi ngờ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an instance of questioning
- n. the subject matter at issue
- n. a sentence of inquiry that asks for a reply
- n. an informal reference to a marriage proposal
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- questioned
- Quá khứ đơn
- questioned
- Hiện tại phân từ
- questioning
- Ngôi thứ ba số ít
- questions
Câu ví dụ
n. câu hỏi
If you have any question about the schedule, please ask the teacher.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về thời khóa biểu, hãy hỏi giáo viên nhé.
n. vấn đề
Climate change is a serious question that every country needs to address.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng mà mọi quốc gia đều cần giải quyết.
n. sự nghi ngờ
There is no question about her honesty; everyone trusts her completely.
Không có sự nghi ngờ nào về sự trung thực của cô ấy; ai cũng hoàn toàn tin tưởng cô ấy.
v. hỏi
The journalist will question the manager about the new project tomorrow.
Nhà báo sẽ hỏi vị quản lý về dự án mới vào ngày mai.
v. chất vấn
The police questioned the suspect for three hours to find the truth.
Cảnh sát đã chất vấn nghi phạm trong ba giờ để tìm ra sự thật.
v. nghi ngờ
You shouldn't question his ability before you see his actual performance.
Bạn không nên nghi ngờ khả năng của anh ấy trước khi xem anh ấy thể hiện thực tế.