question

Nghĩa

  • n. câu hỏi
  • n. vấn đề
  • n. sự nghi ngờ
  • v. hỏi
  • v. chất vấn
  • v. nghi ngờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an instance of questioning
  • n. the subject matter at issue
  • n. a sentence of inquiry that asks for a reply
  • n. an informal reference to a marriage proposal

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
questioned
Quá khứ đơn
questioned
Hiện tại phân từ
questioning
Ngôi thứ ba số ít
questions

Câu ví dụ

  1. n. câu hỏi

    If you have any question about the schedule, please ask the teacher.

    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về thời khóa biểu, hãy hỏi giáo viên nhé.

  2. n. vấn đề

    Climate change is a serious question that every country needs to address.

    Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng mà mọi quốc gia đều cần giải quyết.

  3. n. sự nghi ngờ

    There is no question about her honesty; everyone trusts her completely.

    Không có sự nghi ngờ nào về sự trung thực của cô ấy; ai cũng hoàn toàn tin tưởng cô ấy.

  4. v. hỏi

    The journalist will question the manager about the new project tomorrow.

    Nhà báo sẽ hỏi vị quản lý về dự án mới vào ngày mai.

  5. v. chất vấn

    The police questioned the suspect for three hours to find the truth.

    Cảnh sát đã chất vấn nghi phạm trong ba giờ để tìm ra sự thật.

  6. v. nghi ngờ

    You shouldn't question his ability before you see his actual performance.

    Bạn không nên nghi ngờ khả năng của anh ấy trước khi xem anh ấy thể hiện thực tế.