wildly

Nghĩa

  • adv. dại dột, cuồng nhiệt
  • adv. ngông cuồng, mất kiểm soát
  • adv. cực kỳ, hoang đường

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to an extreme or greatly exaggerated degree
  • adv. in an uncontrolled or unrestrained manner
  • adv. with violent and uncontrollable passion

Câu ví dụ

  1. adv. dại dột, cuồng nhiệt

    The crowd cheered wildly when their favorite singer walked onto the stage.

    Đám đông reo hò cuồng nhiệt khi ca sĩ yêu thích của họ bước ra sân khấu.

  2. adv. ngông cuồng, mất kiểm soát

    The car spun wildly on the icy road before coming to a stop.

    Chiếc xe ô tô xoay tròn mất kiểm soát trên đường băng trượt trước khi dừng lại.

  3. adv. cực kỳ, hoang đường

    His initial cost estimate for the project turned out to be wildly inaccurate.

    Đánh giá chi phí ban đầu của anh ấy cho dự án hóa ra lại cực kỳ thiếu chính xác.