vogue
Nghĩa
- n. mốt, thịnh hành
- adj. hợp thời trang, đang thịnh hành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the popular taste at a given time
- n. a current state of general acceptance and use
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vogues
Câu ví dụ
n. mốt, thịnh hành
Minimalist home decor is currently in vogue among young families.
Trang trí nhà cửa theo phong cách tối giản hiện đang là mốt trong các gia đình trẻ.
adj. hợp thời trang, đang thịnh hành
Wearing oversized blazers has become very vogue this winter.
Mặc áo vest dáng rộng đã trở nên rất hợp thời trang trong mùa đông năm nay.