vogue

Nghĩa

  • n. mốt, thịnh hành
  • adj. hợp thời trang, đang thịnh hành

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the popular taste at a given time
  • n. a current state of general acceptance and use

Các dạng của từ

Số nhiều
vogues

Câu ví dụ

  1. n. mốt, thịnh hành

    Minimalist home decor is currently in vogue among young families.

    Trang trí nhà cửa theo phong cách tối giản hiện đang là mốt trong các gia đình trẻ.

  2. adj. hợp thời trang, đang thịnh hành

    Wearing oversized blazers has become very vogue this winter.

    Mặc áo vest dáng rộng đã trở nên rất hợp thời trang trong mùa đông năm nay.