volcanic
Nghĩa
- adj. thuộc núi lửa
- adj. dữ dội
- n. đá núi lửa
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to or produced by or consisting of volcanoes
- adj. explosively unstable
- adj. igneous rock produced by eruption and solidified on or near the earth's surface; rhyolite or andesite or basalt
Các dạng của từ
- Số nhiều
- volcanics
Câu ví dụ
adj. thuộc núi lửa
The island was formed by volcanic activity millions of years ago.
Hòn đảo này được hình thành nhờ hoạt động núi lửa hàng triệu năm trước.
adj. dữ dội
He has a volcanic temper and often gets angry over small things.
Anh ấy có tính khí dữ dội và thường nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt.
n. đá núi lửa
Geologists collected samples of volcanics to study the recent eruption.
Các nhà địa chất đã thu thập các mẫu đá núi lửa để nghiên cứu đợt phun trào gần đây.