upward
Nghĩa
- adj. hướng lên, tăng lên
- adv. trở lên, nhiều hơn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. directed up
Câu ví dụ
adj. hướng lên, tăng lên
The company reported an upward trend in sales over the last three months.
Công ty đã báo cáo một xu hướng tăng lên về doanh số trong ba tháng qua.
adv. trở lên, nhiều hơn
Tickets for the concert cost from fifty dollars upward.
Vé xem buổi hòa nhạc có giá từ 50 đô la trở lên.