stove

Nghĩa

  • n. bếp, lò
  • v. nấu bằng bếp
  • v. dạng quá khứ của stave

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a kitchen appliance used for cooking food
  • n. any heating apparatus

Các dạng của từ

Số nhiều
stoves

Câu ví dụ

  1. n. bếp, lò

    She put the kettle on the stove to boil some water for tea.

    Cô ấy đặt ấm nước lên bếp để đun nước pha trà.

  2. v. nấu bằng bếp

    The chef stoved the vegetables slowly to bring out their natural flavors.

    Đầu bếp nấu từ từ rau củ trên bếp để làm nổi bật hương vị tự nhiên của chúng.

  3. v. dạng quá khứ của stave

    The heavy storm stove in the side of the wooden boat.

    Trận bão lớn đã làm đâm thủng mạn thuyền gỗ.