stove
Nghĩa
- n. bếp, lò
- v. nấu bằng bếp
- v. dạng quá khứ của stave
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a kitchen appliance used for cooking food
- n. any heating apparatus
Các dạng của từ
- Số nhiều
- stoves
Câu ví dụ
n. bếp, lò
She put the kettle on the stove to boil some water for tea.
Cô ấy đặt ấm nước lên bếp để đun nước pha trà.
v. nấu bằng bếp
The chef stoved the vegetables slowly to bring out their natural flavors.
Đầu bếp nấu từ từ rau củ trên bếp để làm nổi bật hương vị tự nhiên của chúng.
v. dạng quá khứ của stave
The heavy storm stove in the side of the wooden boat.
Trận bão lớn đã làm đâm thủng mạn thuyền gỗ.