delegate
Nghĩa
- n. đại biểu, người đại diện
- v. ủy nhiệm, giao quyền
- v. cử làm đại biểu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person appointed or elected to represent others
- v. transfer power to someone
- v. give an assignment to (a person) to a post, or assign a task to (a person)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- delegated
- Hiện tại phân từ
- delegating
- Ngôi thứ ba số ít
- delegates
- Quá khứ đơn
- delegated
Câu ví dụ
n. đại biểu, người đại diện
Each country sent a delegate to attend the international conference on climate change.
Mỗi quốc gia đã cử một đại biểu đến tham dự hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu.
v. ủy nhiệm, giao quyền
A good manager knows how to delegate tasks to team members effectively.
Một người quản lý giỏi biết cách giao quyền và phân công công việc cho các thành viên trong nhóm một cách hiệu quả.
v. cử làm đại biểu
The committee decided to delegate her to represent the company at the trade fair.
Ủy ban đã quyết định cử cô ấy làm đại biểu đại diện cho công ty tại hội chợ thương mại.