unexpectedly
Nghĩa
- adv. một cách bất ngờ
- adv. ngoài dự tính
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a way that was not expected
Câu ví dụ
adv. một cách bất ngờ
My old friend unexpectedly showed up at my birthday party last night.
Người bạn cũ của tôi đã xuất hiện một cách bất ngờ tại buổi tiệc sinh nhật của tôi tối qua.
adv. ngoài dự tính
The total cost of repairing the car turned out to be unexpectedly high.
Tổng chi phí sửa chữa chiếc xe hóa ra lại cao ngoài dự tính.