unexpectedly

Nghĩa

  • adv. một cách bất ngờ
  • adv. ngoài dự tính

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a way that was not expected

Câu ví dụ

  1. adv. một cách bất ngờ

    My old friend unexpectedly showed up at my birthday party last night.

    Người bạn cũ của tôi đã xuất hiện một cách bất ngờ tại buổi tiệc sinh nhật của tôi tối qua.

  2. adv. ngoài dự tính

    The total cost of repairing the car turned out to be unexpectedly high.

    Tổng chi phí sửa chữa chiếc xe hóa ra lại cao ngoài dự tính.