vista

Nghĩa

  • n. cảnh quan
  • n. triển vọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the visual percept of a region

Các dạng của từ

Số nhiều
vistas

Câu ví dụ

  1. n. cảnh quan

    From the top of the mountain, tourists can enjoy a breathtaking vista of the valley below.

    Từ đỉnh núi, du khách có thể thưởng ngoạn một cảnh quan tuyệt đẹp của thung lũng bên dưới.

  2. n. triển vọng

    The new agreement opens up a promising vista of career opportunities for young engineers.

    Thỏa thuận mới mở ra một triển vọng đầy hứa hẹn về cơ hội nghề nghiệp cho các kỹ sư trẻ.