vista
Nghĩa
- n. cảnh quan
- n. triển vọng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the visual percept of a region
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vistas
Câu ví dụ
n. cảnh quan
From the top of the mountain, tourists can enjoy a breathtaking vista of the valley below.
Từ đỉnh núi, du khách có thể thưởng ngoạn một cảnh quan tuyệt đẹp của thung lũng bên dưới.
n. triển vọng
The new agreement opens up a promising vista of career opportunities for young engineers.
Thỏa thuận mới mở ra một triển vọng đầy hứa hẹn về cơ hội nghề nghiệp cho các kỹ sư trẻ.