tribune
Nghĩa
- n. quan hộ dân
- n. diễn đàn
- n. chỉ huy quân đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (ancient Rome) an official elected by the plebeians to protect their interests
- n. the apse of a Christian church that contains the bishop's throne
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tribunes
Câu ví dụ
n. quan hộ dân
In ancient Rome, the tribune had the power to protect ordinary citizens from unfair treatment by wealthy politicians.
Ở La Mã cổ đại, quan hộ dân có quyền bảo vệ nhân dân thường khỏi sự đối xử bất công của các chính trị gia giàu có.
n. diễn đàn
The local newspaper served as a public tribune where residents could share their opinions about city developments.
Tờ báo địa phương đóng vai trò như một diễn đàn công cộng, nơi người dân có thể chia sẻ ý kiến về việc phát triển thành phố.
n. chỉ huy quân đoàn
The military tribune ordered his soldiers to prepare the camp before sunset.
Vị chỉ huy quân đoàn đã ra lệnh cho các binh sĩ chuẩn bị doanh trại trước khi mặt trời lặn.