weary
Nghĩa
- adj. mệt mỏi
- adj. chán nản
- v. làm mệt mỏi
- v. kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh
- v. exhaust or get tired through overuse or great strain or stress
- v. lose interest or become bored with something or somebody
- adj. physically and mentally fatigued
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- wearied
- Hiện tại phân từ
- wearying
- Quá khứ đơn
- wearied
- Ngôi thứ ba số ít
- wearies
- So sánh hơn
- wearier
- So sánh nhất
- weariest
Câu ví dụ
adj. mệt mỏi
After working for ten hours straight, the weary doctor finally went home to rest.
Sau khi làm việc suốt mười tiếng đồng hồ, vị bác sĩ mệt mỏi cuối cùng cũng về nhà nghỉ ngơi.
adj. chán nản
She grew weary of listening to her neighbor complain about the same problems every day.
Cô ấy cảm thấy chán nản khi phải nghe người hàng xóm phàn nàn về những vấn đề tương tự mỗi ngày.
v. làm mệt mỏi
The long journey and hot weather began to weary the young tourists.
Chuyến đi dài và thời tiết nắng nóng bắt đầu làm mệt mỏi những du khách trẻ.
v. kiệt sức
The players wearried after running across the field for over two hours.
Các cầu thủ đã kiệt sức sau khi chạy trên sân hơn hai tiếng đồng hồ.