vocal

Nghĩa

  • adj. thuộc phát âm, giọng nói
  • adj. bộc lộ mạnh mẽ
  • n. phần hát, bản nhạc ca hát

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. relating to or designed for or using the singing voice
  • adj. having or using the power to produce speech or sound
  • adj. full of the sound of voices

Các dạng của từ

Số nhiều
vocals

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc phát âm, giọng nói

    The singer damaged her vocal cords after practicing for five hours without a break.

    Nữ ca sĩ đã bị tổn thương dây thanh quản sau khi luyện tập suốt năm tiếng đồng hồ mà không nghỉ ngơi.

  2. adj. bộc lộ mạnh mẽ

    She has been very vocal about her opposition to the new company policy.

    Cô ấy đã lên tiếng rất mạnh mẽ về sự phản đối của mình đối với quy định mới của công ty.

  3. n. phần hát, bản nhạc ca hát

    The producer decided to record the main vocal again to make it sound clearer.

    Nhà sản xuất đã quyết định thu âm lại phần hát chính để âm thanh nghe rõ ràng hơn.