admission

Nghĩa

  • n. sự nhận vào
  • n. tiền vé vào cửa
  • n. sự thú nhận
  • n. sự kết nạp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of admitting someone to enter
  • n. an acknowledgment of the truth of something

Các dạng của từ

Số nhiều
admissions

Câu ví dụ

  1. n. sự nhận vào

    The hospital announced the admission of three new patients this morning.

    Bệnh viện đã thông báo về việc nhận vào ba bệnh nhân mới vào sáng nay.

  2. n. tiền vé vào cửa

    The museum offers free admission for students on weekends.

    Bảo tàng miễn phí tiền vé vào cửa cho học sinh, sinh viên vào cuối tuần.

  3. n. sự thú nhận

    His sudden admission of guilt surprised everyone in the room.

    Sự thú nhận tội lỗi đột ngột của anh ấy làm mọi người trong phòng kinh ngạc.

  4. n. sự kết nạp

    She was very proud of her admission to the national honor society.

    Cô ấy rất tự hào về sự kết nạp của mình vào hội học sinh giỏi quốc gia.