admission
Nghĩa
- n. sự nhận vào
- n. tiền vé vào cửa
- n. sự thú nhận
- n. sự kết nạp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of admitting someone to enter
- n. an acknowledgment of the truth of something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- admissions
Câu ví dụ
n. sự nhận vào
The hospital announced the admission of three new patients this morning.
Bệnh viện đã thông báo về việc nhận vào ba bệnh nhân mới vào sáng nay.
n. tiền vé vào cửa
The museum offers free admission for students on weekends.
Bảo tàng miễn phí tiền vé vào cửa cho học sinh, sinh viên vào cuối tuần.
n. sự thú nhận
His sudden admission of guilt surprised everyone in the room.
Sự thú nhận tội lỗi đột ngột của anh ấy làm mọi người trong phòng kinh ngạc.
n. sự kết nạp
She was very proud of her admission to the national honor society.
Cô ấy rất tự hào về sự kết nạp của mình vào hội học sinh giỏi quốc gia.