sunshine

Nghĩa

  • n. ánh nắng
  • n. sự hân hoan
  • n. ngày nắng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the rays of the sun
  • n. moderate weather; suitable for outdoor activities
  • n. the quality of being cheerful and dispelling gloom

Các dạng của từ

Số nhiều
sunshines

Câu ví dụ

  1. n. ánh nắng

    You should sit in the morning sunshine to get some vitamin D.

    Bạn nên ngồi dưới ánh nắng buổi sáng để hấp thụ thêm vitamin D.

  2. n. sự hân hoan

    Her cheerful smile brought a ray of sunshine into the quiet classroom.

    Nụ cười rạng rỡ của cô ấy đã mang đến một luồng sự hân hoan cho lớp học yên tĩnh.

  3. n. ngày nắng

    After a week of heavy rain, we finally enjoyed a day of bright sunshine.

    Sau một tuần mưa lớn, cuối cùng chúng tôi cũng được tận hưởng một ngày nắng đẹp.