distinguish
Nghĩa
- v. phân biệt
- v. nhận ra
- v. làm cho nổi bật
Định nghĩa tiếng Anh
- v. mark as different
- v. be a distinctive feature, attribute, or trait; sometimes in a very positive sense
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- distinguished
- Ngôi thứ ba số ít
- distinguishes
- Hiện tại phân từ
- distinguishing
- Quá khứ đơn
- distinguished
Câu ví dụ
v. phân biệt
It is sometimes difficult to distinguish between real news and fake news on social media.
Đôi khi rất khó để phân biệt giữa tin thật và tin giả trên mạng xã hội.
v. nhận ra
Through the heavy fog, the driver could barely distinguish the shapes of oncoming cars.
Trong màn sương mù dày đặc, người tài xế khó mà nhận ra hình dáng của những chiếc xe đang đi ngược chiều.
v. làm cho nổi bật
Her creative ideas and strong work ethic distinguish her from other candidates.
Những ý tưởng sáng tạo cùng tinh thần làm việc chăm chỉ làm cho cô ấy nổi bật so với các ứng viên khác.