distinguish

Nghĩa

  • v. phân biệt
  • v. nhận ra
  • v. làm cho nổi bật

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. mark as different
  • v. be a distinctive feature, attribute, or trait; sometimes in a very positive sense

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
distinguished
Ngôi thứ ba số ít
distinguishes
Hiện tại phân từ
distinguishing
Quá khứ đơn
distinguished

Câu ví dụ

  1. v. phân biệt

    It is sometimes difficult to distinguish between real news and fake news on social media.

    Đôi khi rất khó để phân biệt giữa tin thật và tin giả trên mạng xã hội.

  2. v. nhận ra

    Through the heavy fog, the driver could barely distinguish the shapes of oncoming cars.

    Trong màn sương mù dày đặc, người tài xế khó mà nhận ra hình dáng của những chiếc xe đang đi ngược chiều.

  3. v. làm cho nổi bật

    Her creative ideas and strong work ethic distinguish her from other candidates.

    Những ý tưởng sáng tạo cùng tinh thần làm việc chăm chỉ làm cho cô ấy nổi bật so với các ứng viên khác.