shy

Nghĩa

  • adj. xấu hổ
  • adj. nhút nhát
  • v. giật mình né tránh
  • v. ném
  • n. sự né tránh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a quick throw
  • v. start suddenly, as from fright
  • v. throw quickly
  • adj. short

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
shied
Quá khứ phân từ
shied
Hiện tại phân từ
shying
Ngôi thứ ba số ít
shies
So sánh hơn
shyer
So sánh nhất
shyest

Câu ví dụ

  1. adj. xấu hổ

    She felt shy when everyone at the party started singing happy birthday to her.

    Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi mọi người trong bữa tiệc bắt đầu hát mừng sinh nhật mình.

  2. adj. nhút nhát

    My younger brother is very shy, so he usually avoids talking to strangers.

    Em trai tôi rất nhút nhát nên cậu ấy thường tránh nói chuyện với người lạ.

  3. v. giật mình né tránh

    The horse suddenly shied away when a plastic bag blew across the road.

    Con ngựa đột ngột giật mình né tránh khi một cái túi nilon bay ngang qua đường.

  4. v. ném

    The children liked to shy small stones into the lake to see them bounce.

    Lũ trẻ thích ném những viên đá nhỏ xuống hồ để xem chúng nảy lên.

  5. n. sự né tránh

    The horse gave a sudden shy to the left, almost throwing the rider off.

    Con ngựa bất ngờ có một sự né tránh sang bên trái, suýt chút nữa làm người cưỡi ngã xuống.