shy
Nghĩa
- adj. xấu hổ
- adj. nhút nhát
- v. giật mình né tránh
- v. ném
- n. sự né tránh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a quick throw
- v. start suddenly, as from fright
- v. throw quickly
- adj. short
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- shied
- Quá khứ phân từ
- shied
- Hiện tại phân từ
- shying
- Ngôi thứ ba số ít
- shies
- So sánh hơn
- shyer
- So sánh nhất
- shyest
Câu ví dụ
adj. xấu hổ
She felt shy when everyone at the party started singing happy birthday to her.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ khi mọi người trong bữa tiệc bắt đầu hát mừng sinh nhật mình.
adj. nhút nhát
My younger brother is very shy, so he usually avoids talking to strangers.
Em trai tôi rất nhút nhát nên cậu ấy thường tránh nói chuyện với người lạ.
v. giật mình né tránh
The horse suddenly shied away when a plastic bag blew across the road.
Con ngựa đột ngột giật mình né tránh khi một cái túi nilon bay ngang qua đường.
v. ném
The children liked to shy small stones into the lake to see them bounce.
Lũ trẻ thích ném những viên đá nhỏ xuống hồ để xem chúng nảy lên.
n. sự né tránh
The horse gave a sudden shy to the left, almost throwing the rider off.
Con ngựa bất ngờ có một sự né tránh sang bên trái, suýt chút nữa làm người cưỡi ngã xuống.