tier
Nghĩa
- n. tầng, lớp, hàng, cấp độ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any one of two or more competitors who tie one another
- n. a worker who ties something
- n. something that is used for tying
- n. one of two or more layers one atop another
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tiers
Câu ví dụ
n. tầng, lớp, hàng, cấp độ
The stadium features three tiers of seating to accommodate thousands of football fans.
Sân vận động có ba tầng ghế ngồi để phục vụ hàng ngàn người hâm mộ bóng đá.