scholar
Nghĩa
- n. học giả
- n. người nhận học bổng
- n. người có học thức
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a learned person (especially in the humanities); someone who by long study has gained mastery in one or more disciplines
- n. a student who holds a scholarship
Các dạng của từ
- Số nhiều
- scholars
Câu ví dụ
n. học giả
The professor is a leading scholar in modern European history.
Vị giáo sư này là một học giả hàng đầu về lịch sử châu Âu hiện đại.
n. người nhận học bổng
As a Rhodes scholar, she will study at Oxford University for two years.
Là một người nhận học bổng Rhodes, cô ấy sẽ học tại Đại học Oxford trong hai năm.
n. người có học thức
Although he comes from a poor family, he is a true scholar who reads books every day.
Dù xuất thân từ một gia đình nghèo khó, ông ấy là một người có học thức thực sự khi đọc sách mỗi ngày.