sheriff

Nghĩa

  • n. quận trưởng cảnh sát
  • n. quan hành pháp địa phương

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the principal law-enforcement officer in a county

Các dạng của từ

Số nhiều
sheriffs

Câu ví dụ

  1. n. quận trưởng cảnh sát

    The sheriff investigated the robbery that happened at the local bank yesterday.

    Quận trưởng cảnh sát đã điều tra vụ cướp xảy ra tại ngân hàng địa phương ngày hôm qua.

  2. n. quan hành pháp địa phương

    In Scotland, the sheriff has the authority to act as a judge in local legal cases.

    Ở Scotland, quan hành pháp địa phương có thẩm quyền đóng vai trò như một thẩm phán trong các vụ án tại địa phương.