strictly

Nghĩa

  • adv. một cách nghiêm ngặt, hoàn toàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. restricted to something
  • adv. in a stringent manner

Câu ví dụ

  1. adv. một cách nghiêm ngặt, hoàn toàn

    Smoking is strictly prohibited inside the hospital building.

    Hút thuốc bị cấm một cách nghiêm ngặt bên trong khuôn viên bệnh viện.