thou

Nghĩa

  • pron. ngươi, mi, mày

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the cardinal number that is the product of 10 and 100

Các dạng của từ

Số nhiều
ye

Câu ví dụ

  1. pron. ngươi, mi, mày

    Where goest thou on this cold and rainy night?

    Ngươi đi đâu vào một đêm lạnh giá và mưa giăng thế này?