thou
Nghĩa
- pron. ngươi, mi, mày
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the cardinal number that is the product of 10 and 100
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ye
Câu ví dụ
pron. ngươi, mi, mày
Where goest thou on this cold and rainy night?
Ngươi đi đâu vào một đêm lạnh giá và mưa giăng thế này?