vampire
Nghĩa
- n. ma cà rồng
- n. dơi hút máu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (folklore) a corpse that rises at night to drink the blood of the living
Các dạng của từ
- Số nhiều
- vampires
Câu ví dụ
n. ma cà rồng
According to the legend, a vampire cannot see its own reflection in a mirror.
Theo truyền thuyết, ma cà rồng không thể nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong gương.
n. dơi hút máu
The vampire bat feeds mostly on the blood of sleeping livestock during the night.
Loài dơi hút máu chủ yếu ăn máu của gia súc đang ngủ vào ban đêm.