anchor
Nghĩa
- n. mỏ neo
- n. chỗ dựa vững chắc
- n. phát thanh viên chính
- v. thả neo
- v. gắn chặt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mechanical device that prevents a vessel from moving
- n. a central cohesive source of support and stability
- n. a television reporter who coordinates a broadcast to which several correspondents contribute
- v. fix firmly and stably
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- anchoring
- Ngôi thứ ba số ít
- anchors
- Quá khứ đơn
- anchored
- Quá khứ phân từ
- anchored
Câu ví dụ
n. mỏ neo
The sailors dropped the anchor to keep the ship from drifting in the strong wind.
Các thủy thủ đã thả mỏ neo để giữ cho con tàu không bị trôi dạt trong gió lớn.
n. chỗ dựa vững chắc
Her family was a strong anchor for her during the most difficult times of her life.
Gia đình là chỗ dựa vững chắc cho cô ấy trong những thời điểm khó khăn nhất của cuộc đời.
n. phát thanh viên chính
She has worked as the news anchor for the national television station for ten years.
Cô ấy đã làm phát thanh viên chính cho đài truyền hình quốc gia được mười năm.
v. thả neo
The captain decided to anchor the fishing boat near the island overnight.
Thuyền trưởng quyết định thả neo thuyền đánh cá gần hòn đảo qua đêm.
v. gắn chặt
You need to anchor the bookshelf to the wall to prevent it from falling.
Bạn cần gắn chặt kệ sách vào tường để tránh bị đổ.