anchor

Nghĩa

  • n. mỏ neo
  • n. chỗ dựa vững chắc
  • n. phát thanh viên chính
  • v. thả neo
  • v. gắn chặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a mechanical device that prevents a vessel from moving
  • n. a central cohesive source of support and stability
  • n. a television reporter who coordinates a broadcast to which several correspondents contribute
  • v. fix firmly and stably

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
anchoring
Ngôi thứ ba số ít
anchors
Quá khứ đơn
anchored
Quá khứ phân từ
anchored

Câu ví dụ

  1. n. mỏ neo

    The sailors dropped the anchor to keep the ship from drifting in the strong wind.

    Các thủy thủ đã thả mỏ neo để giữ cho con tàu không bị trôi dạt trong gió lớn.

  2. n. chỗ dựa vững chắc

    Her family was a strong anchor for her during the most difficult times of her life.

    Gia đình là chỗ dựa vững chắc cho cô ấy trong những thời điểm khó khăn nhất của cuộc đời.

  3. n. phát thanh viên chính

    She has worked as the news anchor for the national television station for ten years.

    Cô ấy đã làm phát thanh viên chính cho đài truyền hình quốc gia được mười năm.

  4. v. thả neo

    The captain decided to anchor the fishing boat near the island overnight.

    Thuyền trưởng quyết định thả neo thuyền đánh cá gần hòn đảo qua đêm.

  5. v. gắn chặt

    You need to anchor the bookshelf to the wall to prevent it from falling.

    Bạn cần gắn chặt kệ sách vào tường để tránh bị đổ.