tribal
Nghĩa
- adj. thuộc bộ lạc
- adj. thuộc bộ tộc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to or characteristic of a tribe
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tribals
Câu ví dụ
adj. thuộc bộ lạc
The museum displays many ancient tribal artifacts from different parts of the world.
Bảo tàng trưng bày nhiều cổ vật thuộc bộ lạc từ khắp nơi trên thế giới.
adj. thuộc bộ tộc
They are working hard to preserve their traditional tribal culture and language.
Họ đang nỗ lực hết mình để giữ gìn ngôn ngữ và văn hóa thuộc bộ tộc truyền thống của mình.