accommodate

Nghĩa

  • v. cung cấp chỗ ở
  • v. đáp ứng, chứa đựng
  • v. làm cho thích nghi, hòa giải

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. provide with something desired or needed
  • v. have room for; hold without crowding
  • v. make (one thing) compatible with (another)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
accommodated
Hiện tại phân từ
accommodating
Ngôi thứ ba số ít
accommodates
Quá khứ đơn
accommodated

Câu ví dụ

  1. v. cung cấp chỗ ở

    The hotel can accommodate up to five hundred guests during the peak tourist season.

    Khách sạn có thể cung cấp chỗ ở cho tối đa năm trăm khách trong mùa du lịch cao điểm.

  2. v. đáp ứng, chứa đựng

    The new conference hall is large enough to accommodate all the attendees and meet their technical needs.

    Phòng hội nghị mới đủ rộng để chứa đựng tất cả người tham dự và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của họ.

  3. v. làm cho thích nghi, hòa giải

    You need to accommodate your schedule to fit the new working hours of the company.

    Bạn cần làm cho lịch trình của mình thích nghi để phù hợp với giờ làm việc mới của công ty.