thereby

Nghĩa

  • adv. do đó, bằng cách đó

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. by that means or because of that

Câu ví dụ

  1. adv. do đó, bằng cách đó

    He signed the contract, thereby agreeing to all the terms and conditions.

    Anh ấy đã ký hợp đồng, bằng cách đó đồng ý với tất cả các điều khoản và điều kiện.