thereby
Nghĩa
- adv. do đó, bằng cách đó
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. by that means or because of that
Câu ví dụ
adv. do đó, bằng cách đó
He signed the contract, thereby agreeing to all the terms and conditions.
Anh ấy đã ký hợp đồng, bằng cách đó đồng ý với tất cả các điều khoản và điều kiện.