tin
Nghĩa
- n. thiếc
- n. hộp sắt
- v. mạ thiếc
- adj. bằng thiếc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a silvery malleable metallic element that resists corrosion; used in many alloys and to coat other metals to prevent corrosion; obtained chiefly from cassiterite where it occurs as tin oxide
- n. a vessel (box, can, pan, etc.) made of tinplate and used mainly in baking
- v. plate with tin
- v. prepare (a metal) for soldering or brazing by applying a thin layer of solder to the surface
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- tinning
- Quá khứ phân từ
- tinned
- Quá khứ đơn
- tinned
- Ngôi thứ ba số ít
- tins
Câu ví dụ
n. thiếc
Bronze is a metal alloy made mainly of copper and tin.
Đồng thau là một hợp kim kim loại được làm chủ yếu từ đồng và thiếc.
n. hộp sắt
She opened a tin of tuna to make a quick sandwich for lunch.
Cô ấy mở một hộp sắt đựng cá thu để làm bánh mì kẹp nhanh cho bữa trưa.
v. mạ thiếc
Workers tin the iron sheets to protect them from rusting in humid weather.
Công nhân mạ thiếc các tấm sắt để bảo vệ chúng khỏi bị gỉ trong thời tiết ẩm ướt.
adj. bằng thiếc
The child loved playing with his collection of tin soldiers.
Đứa trẻ rất thích chơi với bộ sưu tập chú lính bằng thiếc của mình.