trunk

Nghĩa

  • n. thân cây, thân người, vòi voi, hòm xiễng, cốp xe, đường chính
  • adj. chính, thuộc đường chính
  • v. xếp vào hòm, xếp vào vali

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the main stem of a tree; usually covered with bark; the bole is usually the part that is commercially useful for lumber
  • n. luggage consisting of a large strong case used when traveling or for storage

Các dạng của từ

Số nhiều
trunks

Câu ví dụ

  1. n. thân cây, thân người, vòi voi, hòm xiễng, cốp xe, đường chính

    Please put your heavy luggage in the trunk of the car before we leave.

    Xin vui lòng để hành lý nặng vào cốp xe trước khi chúng ta xuất phát.

  2. adj. chính, thuộc đường chính

    Traffic was severely delayed along the trunk road due to an accident.

    Giao thông bị tắc nghẽn nghiêm trọng dọc theo tuyến đường chính do một vụ tai nạn.

  3. v. xếp vào hòm, xếp vào vali

    She spent the whole evening trunking her old clothes before moving to a new house.

    Cô ấy dành cả buổi tối để xếp quần áo cũ vào hòm trước khi chuyển sang nhà mới.