spontaneous

Nghĩa

  • adj. tự phát
  • adj. tự nhiên
  • adj. tự sinh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. happening or arising without apparent external cause

Câu ví dụ

  1. adj. tự phát

    The crowd broke into spontaneous applause when the young singer finished her performance.

    Đám đông đã cất tiếng vỗ tay tự phát khi nữ ca sĩ trẻ kết thúc phần trình diễn của mình.

  2. adj. tự nhiên

    Her spontaneous smile instantly made everyone in the room feel welcome and comfortable.

    Nụ cười tự nhiên của cô ấy ngay lập tức khiến mọi người trong phòng cảm thấy được chào đón và thoải mái.

  3. adj. tự sinh

    Spontaneous combustion can occur when heat builds up inside a pile of wet hay.

    Hiện tượng tự sinh nhiệt bốc cháy có thể xảy ra khi nhiệt độ tích tụ bên trong một đống cỏ khô bị ẩm.