tract

Nghĩa

  • n. vùng đất rộng
  • n. cuốn sách nhỏ
  • n. hệ cơ quan

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an extended area of land
  • n. a system of body parts that together serve some particular purpose
  • n. a brief treatise on a subject of interest; published in the form of a booklet

Các dạng của từ

Số nhiều
tracts

Câu ví dụ

  1. n. vùng đất rộng

    The government bought a large tract of land to build a new public park.

    Chính phủ đã mua một vùng đất rộng để xây dựng một công viên công cộng mới.

  2. n. cuốn sách nhỏ

    Volunteers handed out a short tract about environmental protection to passersby.

    Các tình nguyện viên đã phát một cuốn sách nhỏ về bảo vệ môi trường cho người qua đường.

  3. n. hệ cơ quan

    Drinking enough water every day helps your digestive tract function properly.

    Uống đủ nước mỗi ngày giúp hệ tiêu hóa của bạn hoạt động tốt.