unfair

Nghĩa

  • adj. không công bằng
  • adj. bất chính
  • adj. thiên vị

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. not fair; marked by injustice or partiality or deception

Câu ví dụ

  1. adj. không công bằng

    It is unfair that some employees have to work overtime without receiving extra pay.

    Thật không công bằng khi một số nhân viên phải làm thêm giờ mà không nhận được tiền thù lao tương ứng.

  2. adj. bất chính

    The company was accused of using unfair business practices to defeat its competitors.

    Công ty đã bị cáo buộc sử dụng các thủ đoạn kinh doanh bất chính để đánh bại các đối thủ cạnh tranh.

  3. adj. thiên vị

    The students felt the teacher was unfair because she only gave good marks to her favorite pupils.

    Các học sinh cảm thấy giáo viên có phần thiên vị vì cô chỉ cho điểm cao những học sinh mà mình yêu thích.