warrior
Nghĩa
- n. chiến binh, võ sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone engaged in or experienced in warfare
Các dạng của từ
- Số nhiều
- warriors
Câu ví dụ
n. chiến binh, võ sĩ
The ancient story tells of a brave warrior who protected his village from danger.
Câu chuyện cổ xưa kể về một chiến binh dũng cảm đã bảo vệ dân làng khỏi hiểm nguy.