testimony
Nghĩa
- n. lời chứng
- n. bằng chứng
- n. sự khai báo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a solemn statement made under oath
- n. an assertion offering firsthand authentication of a fact
- n. something that serves as evidence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- testimonies
Câu ví dụ
n. lời chứng
The witness gave a clear testimony that helped the police identify the suspect.
Nhân chứng đã cung cấp một lời chứng rõ ràng giúp cảnh sát nhận diện được nghi phạm.
n. bằng chứng
The high quality of these products is a testimony to the company's hard work.
Chất lượng cao của các sản phẩm này là bằng chứng cho sự nỗ lực của công ty.
n. sự khai báo
During his testimony, the driver explained how the accident happened on the highway.
Trong quá trình sự khai báo, người tài xế đã giải thích tai nạn diễn ra như thế nào trên đường cao tốc.