surveillance

Nghĩa

  • n. sự giám sát, sự theo dõi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. close observation of a person or group (usually by the police)

Các dạng của từ

Số nhiều
surveillances

Câu ví dụ

  1. n. sự giám sát, sự theo dõi

    The bank installed modern cameras to keep the building under constant surveillance.

    Ngân hàng đã lắp đặt các máy quay hiện đại để giữ cho tòa nhà luôn nằm trong sự giám sát liên tục.