adapt
Nghĩa
- v. thích ứng
- v. làm cho thích nghi
- v. chuyển thể
Định nghĩa tiếng Anh
- v. make fit for, or change to suit a new purpose
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- adapted
- Hiện tại phân từ
- adapting
- Quá khứ đơn
- adapted
- Ngôi thứ ba số ít
- adapts
Câu ví dụ
v. thích ứng
It took me a few months to adapt to the cold weather in Canada.
Tôi đã mất vài tháng để thích ứng với thời tiết lạnh giá ở Canada.
v. làm cho thích nghi
The teacher had to adapt the lesson plan to suit the needs of all students.
Giáo viên đã phải điều chỉnh giáo án để làm cho nó thích nghi với nhu cầu của tất cả học sinh.
v. chuyển thể
The director decided to adapt the famous novel into a film.
Đạo diễn đã quyết định chuyển thể cuốn tiểu thuyết nổi tiếng thành một bộ phim.