treasure
Nghĩa
- n. kho báu
- n. châu báu
- v. trân trọng
- v. cất giữ cẩn thận
Định nghĩa tiếng Anh
- n. accumulated wealth in the form of money or jewels etc.
- n. any possession that is highly valued by its owner
- n. a collection of precious things
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- treasured
- Quá khứ đơn
- treasured
- Ngôi thứ ba số ít
- treasures
- Hiện tại phân từ
- treasuring
Câu ví dụ
n. kho báu
The old map led the brave sailors to a hidden treasure on the island.
Tấm bản đồ cũ đã dẫn các thủy thủ dũng cảm đến một kho báu ẩn giấu trên hòn đảo.
n. châu báu
The museum displays a collection of ancient gold and precious treasure.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập vàng cổ và châu báu quý giá.
v. trân trọng
I always treasure the wonderful memories of my childhood.
Tôi luôn trân trọng những kỷ niệm tuyệt vời của thời thơ ấu.
v. cất giữ cẩn thận
She treasures her grandmother's handwritten letters in a wooden box.
Cô ấy cất giữ cẩn thận những bức thư tay của bà ngoại trong một chiếc hộp gỗ.