slick

Nghĩa

  • adj. bóng loáng, trơn trượt, thành thạo, hào nhoáng
  • adv. một cách trôi chảy, khéo léo
  • v. làm cho bóng mượt, diện
  • n. vết dầu trôi, công cụ làm bóng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a magazine printed on good quality paper
  • n. a film of oil or garbage floating on top of water
  • n. a trowel used to make a surface slick
  • v. make slick or smooth

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
slicked
Quá khứ phân từ
slicked
Hiện tại phân từ
slicking
Ngôi thứ ba số ít
slicks
So sánh hơn
slicker
So sánh nhất
slickest

Câu ví dụ

  1. adj. bóng loáng, trơn trượt, thành thạo, hào nhoáng

    Be careful while driving because the road is very slick after the heavy rain.

    Hãy cẩn thận khi lái xe vì mặt đường rất trơn trượt sau trận mưa lớn.

  2. adv. một cách trôi chảy, khéo léo

    The team worked slick and completed the whole project ahead of schedule.

    Cả đội đã làm việc một cách trôi chảy và hoàn thành toàn bộ dự án trước thời hạn.

  3. v. làm cho bóng mượt, diện

    He likes to slick his hair back with gel before going to formal parties.

    Anh ấy thích vuốt tóc bóng mượt ra sau bằng keo trước khi đến các bữa tiệc trang trọng.

  4. n. vết dầu trôi, công cụ làm bóng

    The rescue team found a large oil slick floating on the surface of the sea.

    Đội cứu hộ đã phát hiện một vết dầu trôi lớn nổi trên mặt biển.