slick
Nghĩa
- adj. bóng loáng, trơn trượt, thành thạo, hào nhoáng
- adv. một cách trôi chảy, khéo léo
- v. làm cho bóng mượt, diện
- n. vết dầu trôi, công cụ làm bóng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a magazine printed on good quality paper
- n. a film of oil or garbage floating on top of water
- n. a trowel used to make a surface slick
- v. make slick or smooth
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- slicked
- Quá khứ phân từ
- slicked
- Hiện tại phân từ
- slicking
- Ngôi thứ ba số ít
- slicks
- So sánh hơn
- slicker
- So sánh nhất
- slickest
Câu ví dụ
adj. bóng loáng, trơn trượt, thành thạo, hào nhoáng
Be careful while driving because the road is very slick after the heavy rain.
Hãy cẩn thận khi lái xe vì mặt đường rất trơn trượt sau trận mưa lớn.
adv. một cách trôi chảy, khéo léo
The team worked slick and completed the whole project ahead of schedule.
Cả đội đã làm việc một cách trôi chảy và hoàn thành toàn bộ dự án trước thời hạn.
v. làm cho bóng mượt, diện
He likes to slick his hair back with gel before going to formal parties.
Anh ấy thích vuốt tóc bóng mượt ra sau bằng keo trước khi đến các bữa tiệc trang trọng.
n. vết dầu trôi, công cụ làm bóng
The rescue team found a large oil slick floating on the surface of the sea.
Đội cứu hộ đã phát hiện một vết dầu trôi lớn nổi trên mặt biển.