sentiment

Nghĩa

  • n. tình cảm
  • n. quan điểm
  • n. sự cảm thương

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. tender, romantic, or nostalgic feeling or emotion

Các dạng của từ

Số nhiều
sentiments

Câu ví dụ

  1. n. tình cảm

    The old love letter was full of deep sentiment and sweet memories.

    Lá thư tình cũ đong đầy tình cảm sâu sắc và những kỷ niệm ngọt ngào.

  2. n. quan điểm

    Public sentiment has shifted in favor of the new environmental policy.

    Quan điểm của công chúng đã thay đổi theo hướng ủng hộ chính sách môi trường mới.

  3. n. sự cảm thương

    There is no room for sentiment when making tough business decisions.

    Không có chỗ cho sự cảm thương khi đưa ra các quyết định kinh doanh khó khăn.