sentiment
Nghĩa
- n. tình cảm
- n. quan điểm
- n. sự cảm thương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. tender, romantic, or nostalgic feeling or emotion
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sentiments
Câu ví dụ
n. tình cảm
The old love letter was full of deep sentiment and sweet memories.
Lá thư tình cũ đong đầy tình cảm sâu sắc và những kỷ niệm ngọt ngào.
n. quan điểm
Public sentiment has shifted in favor of the new environmental policy.
Quan điểm của công chúng đã thay đổi theo hướng ủng hộ chính sách môi trường mới.
n. sự cảm thương
There is no room for sentiment when making tough business decisions.
Không có chỗ cho sự cảm thương khi đưa ra các quyết định kinh doanh khó khăn.