slack

Nghĩa

  • adj. trùng
  • adj. uể uải
  • adj. lơ đễnh
  • adj. ế ẩm
  • n. độ chùng
  • n. sự trễ nải
  • n. mùa ế ẩm
  • n. quần tây
  • v. nới lỏng
  • adv. chậm chạp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. dust consisting of a mixture of small coal fragments and coal dust and dirt that sifts out when coal is passed over a sieve
  • n. a stretch of water without current or movement
  • n. the quality of being loose (not taut)
  • n. a cord or rope or cable that is hanging loosely

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
slacking
Quá khứ đơn
slacked
Ngôi thứ ba số ít
slacks
Quá khứ phân từ
slacked
So sánh hơn
slacker
So sánh nhất
slackest

Câu ví dụ

  1. adj. trùng

    The rope went slack after he let go of the other end.

    Sợi dây thừng bị trùng xuống sau khi anh ấy buông đầu dây bên kia ra.

  2. adj. uể uải

    Business has been slack this week, so the staff spent most of their time cleaning.

    Công việc tuần này khá uể uải nên nhân viên dành phần lớn thời gian để dọn dẹp.

  3. adj. lơ đễnh

    The manager warned the team about their slack attitude toward safety regulations.

    Quản lý đã cảnh báo cả đội về thái độ lơ đễnh của họ đối với các quy định an toàn.

  4. adj. ế ẩm

    Sales are usually slack during the rainy season.

    Tình hình buôn bán thường khá ế ẩm trong mùa mưa.

  5. n. độ chùng

    You need to pull the cable tight and leave no slack.

    Bạn cần kéo căng sợi dây cáp và không để lại độ chùng.

  6. n. sự trễ nải

    The boss will not tolerate any slack in fulfilling daily duties.

    Sếp sẽ không chấp nhận bất kỳ sự trễ nải nào trong việc hoàn thành nhiệm vụ hằng ngày.