semester
Nghĩa
- n. học kỳ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. one of two divisions of an academic year
- n. half a year; a period of 6 months
Các dạng của từ
- Số nhiều
- semesters
Câu ví dụ
n. học kỳ
She decided to study abroad for one semester to improve her English skills.
Cô ấy đã quyết định đi du học một học kỳ để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.