semester

Nghĩa

  • n. học kỳ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. one of two divisions of an academic year
  • n. half a year; a period of 6 months

Các dạng của từ

Số nhiều
semesters

Câu ví dụ

  1. n. học kỳ

    She decided to study abroad for one semester to improve her English skills.

    Cô ấy đã quyết định đi du học một học kỳ để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.