shady
Nghĩa
- adj. mát mẻ, có bóng râm
- adj. mờ ám, đáng nghi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. filled with shade
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- shadier
- So sánh nhất
- shadiest
Câu ví dụ
adj. mát mẻ, có bóng râm
We decided to have a picnic under a shady tree in the park.
Chúng tôi quyết định tổ chức dã ngoại dưới một cái cây mát mẻ trong công viên.
adj. mờ ám, đáng nghi
I wouldn't buy anything from that website because it looks very shady.
Tôi sẽ không mua bất cứ thứ gì từ trang web đó vì nó trông rất mờ ám.