revolutionary

Nghĩa

  • n. nhà cách mạng
  • adj. mang tính cách mạng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. markedly new or introducing radical change
  • adj. relating to or having the nature of a revolution
  • adj. advocating or engaged in revolution

Các dạng của từ

Số nhiều
revolutionaries

Câu ví dụ

  1. n. nhà cách mạng

    Che Guevara was a famous revolutionary who played a key role in the Cuban Revolution.

    Che Guevara là một nhà cách mạng nổi tiếng, người đóng vai trò quan trọng trong Cuộc cách mạng Cuba.

  2. adj. mang tính cách mạng

    The introduction of the smartphone was a revolutionary idea that changed how people communicate.

    Sự ra đời của điện thoại thông minh là một ý tưởng mang tính cách mạng đã thay đổi cách con người giao tiếp.